Trận đấu
Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1
![]() |
12 | 12 | 25:1 | 36 |
2
![]() |
12 | 8 | 18:7 | 27 |
3
![]() |
12 | 7 | 16:9 | 24 |
4
![]() |
12 | 5 | 15:20 | 16 |
5
![]() |
11 | 3 | 9:11 | 13 |
6
![]() |
12 | 3 | 8:13 | 13 |
7
![]() |
12 | 2 | 5:6 | 12 |
8
![]() |
12 | 2 | 6:11 | 11 |
9
![]() |
11 | 1 | 3:7 | 9 |
10
![]() |
12 | 2 | 11:22 | 8 |
11
![]() |
12 | 0 | 4:13 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - V.League 1 (Thăng hạng: )
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.